-
Tên tiếng Việt: An xoa
-
Tên khoa học: Helicteres hirsuta
-
Họ: Sterculiaceae (họ Bồ kết)
Kiểu hình (Đặc điểm hình thái)
-
Thân: Cây bụi nhỏ hoặc cây thân gỗ thấp, cao khoảng 1–3 mét, thân có lông tơ mịn bao phủ.
-
Lá: Lá đơn, hình bầu dục hoặc hình trứng ngược, mép nguyên, mặt trên màu xanh đậm, mặt dưới có lông tơ.
-
Hoa: Hoa nhỏ, màu vàng hoặc vàng cam, thường mọc đơn lẻ hoặc thành chùm nhỏ ở nách lá.
-
Quả: Quả dạng quả nang dài, có lông, khi già nứt ra để giải phóng hạt.
Phân bố
-
Nguồn gốc: Cây có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới Đông Nam Á.
-
Phân bố: Phân bố rộng rãi ở Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan và một số nước trong khu vực.
Lợi ích
-
Dược liệu: An xoa được sử dụng trong y học cổ truyền với tác dụng hỗ trợ điều trị các bệnh về gan, giải độc, thanh nhiệt và tăng cường sức khỏe.
-
Thảo dược: Thường được sử dụng dưới dạng trà hoặc sắc thuốc để uống hàng ngày.
-
Nghiên cứu: Đã được nghiên cứu có chứa các hợp chất có tác dụng chống viêm và chống oxy hóa.