-
Tên tiếng Việt: Xạ can
-
Tên khoa học: Belamcanda chinensis
-
Họ: Iridaceae (họ Lác)
Kiểu hình (Đặc điểm hình thái)
-
Thân: Cây thân thảo sống lâu năm, cao khoảng 30–70 cm, thân hình trụ thẳng đứng, có nhiều thân con mọc từ gốc.
-
Lá: Lá đơn, hình mác hoặc hình giáo, dài 20–40 cm, rộng 3–6 cm, màu xanh đậm, mọc thành cụm.
-
Hoa: Hoa lớn, màu vàng rực rỡ với các đốm nâu hoặc đỏ sẫm ở giữa cánh hoa, thường nở vào mùa hè.
-
Quả: Quả nang hình cầu, khi già có màu nâu đen, chứa nhiều hạt nhỏ.
Phân bố
-
Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ Đông Á, đặc biệt là Trung Quốc, Nhật Bản và Việt Nam.
-
Phân bố: Phân bố chủ yếu ở các vùng khí hậu ôn hòa và cận nhiệt đới của châu Á.
Lợi ích
-
Dược liệu: Rễ và thân rễ xạ can được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh về đường hô hấp như viêm họng, viêm amidan, ho khan, đồng thời có tác dụng thanh nhiệt, giải độc.
-
Trang trí: Cây có hoa đẹp nên cũng được trồng làm cây cảnh trong sân vườn.
-
Nghiên cứu: Thành phần hóa học của xạ can được nghiên cứu có tác dụng kháng viêm và chống oxy hóa.