Knowledge Category Background

Dữ liệu thực vật

Thông tin chi tiết về các loài thực vật tại vườn quốc gia

Bài viết

Cây Dó Bầu - Loài cây quý hiếm
Dữ liệu thực vật
26 Jan, 2026 2,504

Cây Dó Bầu - Loài cây quý hiếm

Cây Dó Bầu (Dipterocarpus alatus) là một loài cây gỗ quý hiếm thuộc họ Dầu (Dipterocarpaceae). Đây là loài cây cao lớn, có thể đạt chiều cao 40-50m, đường kính thân 1-2m. Cây Dó Bầu phân bố chủ yếu ở các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam.

Lan Hài - Loài hoa lan quý
Dữ liệu thực vật
26 Jan, 2026 1,415

Lan Hài - Loài hoa lan quý

Lan Hài (Paphiopedilum) là một chi thực vật có hoa thuộc họ Lan (Orchidaceae). Chi này gồm khoảng 80 loài phân bố từ Ấn Độ, qua Đông Nam Á đến Trung Quốc và New Guinea. Đặc điểm nổi bật của Lan Hài là cánh môi hình túi hoặc hài.

TRÚC ĐÙI GÀ
Dữ liệu thực vật
06 Feb, 2026 1,922

TRÚC ĐÙI GÀ

XOÀI
Dữ liệu thực vật
06 Feb, 2026 1,321

XOÀI

Tên tiếng Việt: Xoài Tên khoa học: Mangifera indica L. Họ thực vật: Anacardiaceae (Họ Đào lộn hột) Miêu tả hình thái: Cây xoài là cây gỗ lớn thường xanh, cao từ 10–30 m. Thân cây to, vỏ xám nâu, cành non có màu xanh. Lá đơn, mọc cách, hình mác, dài từ 15–30 cm, mép nguyên, mặt lá bóng. Hoa nhỏ, màu trắng hơi vàng, mọc thành chùm lớn ở đầu cành. Quả xoài thuộc loại quả hạch, hình bầu dục hoặc hơi dẹt, khi chín có màu vàng, cam hoặc xanh tùy giống. Thịt quả mềm, thơm, ngọt hoặc chua nhẹ, bên trong chứa một hạt cứng lớn. Phân bố: Có nguồn gốc từ khu vực Ấn Độ và Myanmar, cây xoài hiện được trồng rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới. Tại Việt Nam, xoài là loại cây ăn quả phổ biến, được trồng nhiều từ Bắc đến Nam, đặc biệt là tại các tỉnh miền Nam như Đồng Tháp, Tiền Giang, Vĩnh Long, Khánh Hòa. Lợi ích: Quả xoài có giá trị dinh dưỡng cao, giàu vitamin A, C, E, và chất xơ. Được dùng để ăn tươi, làm sinh tố, mứt, nước ép hoặc chế biến thành xoài sấy, nước chấm. Lá và vỏ cây xoài còn được sử dụng trong y học dân gian để hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường, tiêu chảy, viêm loét. Gỗ xoài có thể dùng làm đồ gỗ gia dụng. Ngoài ra, cây còn có giá trị cảnh quan, bóng mát và trong nông nghiệp sinh thái.

ĐÀO TIÊN
Dữ liệu thực vật
06 Feb, 2026 2,161

ĐÀO TIÊN

Tên tiếng Việt: Đào tiên, Cây trái bầu, Cây trái thần tiên Tên khoa học: Crescentia cujete L. Họ thực vật: Bignoniaceae (Họ Chùm ớt) Miêu tả hình thái: Đào tiên là cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi cao khoảng 4 – 10 m, phân cành thấp. Lá đơn, mọc so le hoặc từng cụm, hình bầu dục thuôn dài, mép nguyên, dài khoảng 10–20 cm. Hoa mọc đơn độc ở thân hoặc cành già, có màu lục ánh tím, hình chuông, thơm nhẹ, nở về chiều. Quả tròn to, đường kính 10 – 25 cm, vỏ cứng, màu xanh khi non và nâu xám khi già, bên trong có phần thịt mềm chứa nhiều hạt dẹp. Phân bố: Nguồn gốc từ khu vực Trung và Nam Mỹ, hiện nay đã được trồng rộng rãi ở các vùng nhiệt đới trên thế giới như Đông Nam Á, châu Phi, Ấn Độ và Nam Thái Bình Dương. Ở Việt Nam, cây được trồng phổ biến ở miền Nam, miền Trung, nhất là trong chùa, đình, hoặc làm cây cảnh công viên. Lợi ích: Thịt quả đào tiên (khi già) được dùng làm thuốc nhuận tràng, thanh nhiệt, giải độc, hỗ trợ tiêu hóa. Trong y học dân gian, còn dùng để chữa cảm sốt, ho, viêm họng. Cây có dáng đẹp, quả lạ mắt nên thường được trồng làm cảnh, tạo điểm nhấn sinh động cho vườn, sân nhà. Vỏ quả cứng được dùng làm gáo, bình đựng nước, hoặc đồ trang trí mỹ nghệ. Trong văn hóa Á Đông, quả đào tiên thường biểu tượng cho sự trường thọ, may mắn.

PHAY
Dữ liệu thực vật
06 Feb, 2026 1,904

PHAY

Tên tiếng Việt: Phay, cây Phay lớn, cây Táu nước (tùy vùng gọi) Tên khoa học: Duabanga grandiflora (DC.) Walp. Họ thực vật: Lythraceae (Họ Tử vi) Miêu tả hình thái: Phay là cây gỗ lớn, cao tới 30–35 m, thân thẳng, tán lá rộng. Vỏ cây màu xám nhạt, bong vảy nhỏ. Lá mọc đối, không cuống hoặc cuống rất ngắn, phiến lá to, hình bầu dục dài hoặc thuôn dài, đầu nhọn, mặt dưới có lông mịn. Hoa lớn, màu trắng hoặc trắng vàng, có mùi thơm nhẹ, mọc thành cụm ở đầu cành. Quả nang, hình trứng, khi chín nứt để phát tán hạt. Phân bố: Cây phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, đặc biệt là ở Việt Nam, Lào, Thái Lan, Myanmar, Ấn Độ, Bangladesh và miền Nam Trung Quốc. Ở Việt Nam, cây thường mọc ở rừng thứ sinh, rừng ẩm nhiệt đới, đất sâu, gần suối hoặc nơi có độ ẩm cao. Lợi ích: Gỗ: Gỗ phay có chất lượng trung bình, nhẹ, dễ gia công, được sử dụng làm đồ mộc, đóng thùng, ván ép và vật liệu xây dựng nhẹ. Cảnh quan và sinh thái: Cây cao, tán rộng, có hoa đẹp, được trồng làm cây bóng mát ở công viên, ven đường. Ngoài ra còn giúp giữ đất, giữ nước ở các vùng đồi núi. Dược tính: Một số bộ phận như vỏ, lá có thể dùng trong y học dân gian (ở một số nước như Ấn Độ, Nepal) để chữa viêm nhiễm ngoài da.

NHÀI NHẬT
Dữ liệu thực vật
06 Feb, 2026 2,060

NHÀI NHẬT

Tên tiếng Việt thường gọi: Nhài Nhật, Hoa Đổi Màu, Cà Tím Brazil, Tử La Lan Thân Gỗ Tên khoa học: Brunfelsia uniflora (Pohl) D.Don Họ: Solanaceae (họ Cà) Kiểu hình: Cây bụi hoặc cây nhỏ lâu năm, cao khoảng 1 đến 3 mét. Lá mọc so le, hình bầu dục, màu xanh đậm, mép nguyên. Hoa mọc đơn ở nách lá, có hình phễu với ống hoa dài. Khi mới nở, hoa có màu tím đậm, sau đó nhạt dần sang xanh và cuối cùng là trắng, tạo hiệu ứng ba màu trong vài ngày. Hoa có mùi thơm nhẹ. Quả là dạng quả nang, hình trứng, chứa hạt nhỏ. Phân bố: Có nguồn gốc từ Nam Mỹ, đặc biệt là Brazil, Colombia và Venezuela. Hiện nay được trồng phổ biến tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, bao gồm Việt Nam, do dễ trồng và hoa có màu sắc đặc biệt. Lợi ích: Được trồng phổ biến làm cây cảnh trong sân vườn, công viên hoặc dọc lối đi nhờ vào vẻ đẹp và sự thay đổi màu sắc độc đáo của hoa. Hoa thơm nhẹ, thu hút côn trùng có ích như ong và bướm. Trong y học dân gian Nam Mỹ, cây đôi khi được dùng để hỗ trợ điều trị viêm khớp, sốt và viêm nhiễm. Tuy nhiên, cây có chứa một số hợp chất độc (alkaloid), vì vậy không nên để trẻ nhỏ hoặc vật nuôi tiếp xúc hay ăn phải.

GIỔI ĐẤT
Dữ liệu thực vật
06 Feb, 2026 2,331

GIỔI ĐẤT

Tên tiếng Việt: Giổi đất, Lá giổi, Lá thơm, Lá giổi lớn Tên khoa học: Piper auritum Kunth Họ: Piperaceae (họ Hồ tiêu) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân leo hoặc bán thân leo, thân mềm, có thể leo bám lên các cây khác hoặc giàn. Lá: Lá to, hình trái tim hoặc hình tim rộng, mép nguyên, mặt trên màu xanh đậm, có mùi thơm rất đặc trưng giống lá nguyệt quế hoặc hồi. Hoa: Cụm hoa dạng bông mọc từ nách lá, nhỏ, không nổi bật, thường mọc vào mùa hè. Quả: Quả nhỏ, hình cầu, màu đen khi chín. Phân bố Nguồn gốc: Cây có nguồn gốc từ khu vực Trung Mỹ và Nam Mỹ. Phân bố hiện nay: Được trồng rộng rãi ở các vùng nhiệt đới của châu Mỹ, và một số nơi nhiệt đới khác. Ở Việt Nam, giổi đất không phổ biến rộng rãi nhưng có thể tìm thấy ở một số khu vực miền núi hoặc làm cây thuốc. Lợi ích Ẩm thực: Lá giổi được dùng làm gia vị trong món ăn truyền thống một số dân tộc như người Tày, Nùng ở miền Bắc Việt Nam, dùng để gói bánh hoặc nấu các món đặc sản. Y học dân gian: Có tác dụng thanh nhiệt, chống viêm, chữa ho, tiêu đờm và các bệnh đường hô hấp. Phong thủy và trang trí: Cây leo xanh mướt, có thể dùng làm cây trang trí giàn leo hoặc làm hàng rào xanh.

THÀI LÀI TÍA
Dữ liệu thực vật
06 Feb, 2026 1,712

THÀI LÀI TÍA

Tên tiếng Việt: Thài lài tía, Cỏ tím, Cây lan ri, Mắt mèo Tên khoa học: Tradescantia zebrina (syn. Zebrina pendula) Họ: Commelinaceae (họ Thài lài) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Thân thảo mềm, bò hoặc rủ dài 30–60 cm, dễ gãy, có khả năng ra rễ từ các đốt khi tiếp xúc đất. Lá: Lá mọc so le, hình bầu dục nhọn, mặt trên có sọc xen kẽ màu tím, xanh bạc đặc trưng; mặt dưới màu tím đậm. Hoa: Hoa nhỏ, 3 cánh, màu tím hoặc hồng tím, mọc ở kẽ lá, ít nổi bật nhưng duyên dáng. Phân bố Nguồn gốc: Mexico và Trung Mỹ. Phân bố hiện nay: Trồng rộng rãi ở nhiều nơi trên thế giới như cây cảnh trong nhà, sân vườn, công viên, đặc biệt ở các vùng có khí hậu nhiệt đới, cận nhiệt đới như Việt Nam. Lợi ích Trang trí: Là cây cảnh phổ biến dùng làm cây trồng nền, cây treo, cây viền đường nhờ màu sắc lá bắt mắt và khả năng phát triển nhanh. Khả năng lọc không khí: Có tác dụng lọc không khí, hấp thụ một số chất ô nhiễm. Dễ trồng và nhân giống: Rất dễ nhân giống và chăm sóc, thích hợp cho người mới chơi cây. Ứng dụng y học dân gian: Ở một số nơi, lá cây được dùng trong thuốc dân gian để chữa vết thương hoặc viêm nhẹ, tuy nhiên cần thận trọng và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế.

MÍT
Dữ liệu thực vật
06 Feb, 2026 2,046

MÍT

Tên thường gọi: Mít Tên khoa học: Artocarpus heterophyllus Họ thực vật: Moraceae (họ Dâu tằm) Kiểu hình (đặc điểm hình thái): Thân: Cây gỗ lớn, cao từ 8–20 m, thân thẳng, vỏ màu nâu xám, có mủ trắng. Lá: Lá đơn, mọc so le, hình bầu dục, mép nguyên, dày, mặt trên xanh bóng, mặt dưới xanh nhạt. Hoa: Cây đơn tính cùng gốc (hoa đực và hoa cái trên cùng cây), hoa mọc thành cụm, không cánh, nhỏ màu vàng nhạt. Quả: Quả dạng phức, rất lớn (có thể nặng tới 15–30 kg), hình trứng hoặc thuôn dài, vỏ ngoài có gai mềm. Múi mít có màu vàng, mùi thơm đặc trưng và vị ngọt. Phân bố: Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ Ấn Độ, sau đó lan sang Đông Nam Á. Hiện nay: Được trồng phổ biến tại các nước nhiệt đới như: Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Philippines, Malaysia, Ấn Độ, Sri Lanka, và một số vùng ở châu Phi và Nam Mỹ.

DỨA
Dữ liệu thực vật
06 Feb, 2026 1,497

DỨA

Tên tiếng Việt: Dứa, Thơm Tên khoa học: Ananas sativa (hiện nay thường dùng Ananas comosus (L.) Merr.) Họ: Bromeliaceae (họ Dứa) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân thảo, không có thân chính rõ ràng, phát triển từ thân giả gồm các bẹ lá. Lá: Lá dày, dài, mọc xếp xoắn ốc quanh thân giả, mép lá có răng cưa nhỏ. Hoa: Cụm hoa hình bông, hoa nhỏ màu tím hoặc đỏ tía, sau đó kết thành quả dứa đặc trưng. Quả: Quả tổng hợp, có vỏ gai nhỏ, thịt quả ngọt, có mùi thơm đặc trưng và nhiều nước. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ vùng Nam Mỹ, đặc biệt là khu vực Brazil và Paraguay. Phân bố hiện nay: Trồng rộng rãi khắp các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới, như Việt Nam, Philippines, Thái Lan, Trung Quốc, Brazil, Hawaii. Lợi ích Thực phẩm: Quả dứa là loại quả phổ biến, dùng ăn tươi, ép lấy nước, làm mứt, chế biến nhiều món ăn và đồ uống. Dinh dưỡng: Giàu vitamin C, enzym bromelain hỗ trợ tiêu hóa, chất xơ và khoáng chất. Công nghiệp: Lá dứa được dùng làm nguyên liệu sản xuất giấy, dệt vải (như fiber dứa). Y học: Enzym bromelain có tác dụng chống viêm, hỗ trợ giảm sưng và cải thiện tiêu hóa. Trang trí: Cây cũng được trồng làm cảnh nhờ hình dạng độc đáo của lá và quả.

TRE BỤNG PHẬT
Dữ liệu thực vật
06 Feb, 2026 1,800

TRE BỤNG PHẬT

Tên thường gọi: Tre bụng Phật, Trúc Phật bụng to, Trúc Phật bà Tên khoa học: Bambusa ventricosa Họ thực vật: Poaceae (họ Cỏ) Kiểu hình (đặc điểm hình thái): Thân: Cây tre bụi, cao từ 12–17 m khi trồng ngoài trời, với thân rỗng, mập mạp ở giữa giống như bụng Phật. Đốt ngắn, có màu xanh đậm bóng, sau chuyển sang vàng nhạt. Lá: Lá dài, nhọn, màu xanh đậm, mọc dày đặc, tạo thành tán lá rậm rạp. Hoa: Hoa nhỏ, màu vàng nhạt, mọc thành chùm. Cây chỉ ra hoa một lần duy nhất trong đời, sau khi ra hoa sẽ héo và chết dần. Thời gian từ khi ra hoa đến khi tàn có thể kéo dài từ 20 đến 40 năm. Quả: Quả nhỏ, dài và thon, xuất hiện sau khi hoa tàn. Phân bố: Nguồn gốc: Xuất xứ từ Việt Nam và tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc. Phân bố hiện nay: Được trồng rộng rãi ở nhiều nơi, đặc biệt là ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới, bao gồm Việt Nam, Thái Lan, Ấn Độ, Trung Quốc và nhiều quốc gia khác.

Trợ lý ảo

Luôn sẵn sàng hỗ trợ