Dữ liệu thực vật
Thông tin chi tiết về các loài thực vật tại vườn quốc gia
Bài viết
TRE VÀNG SỌC
Tên thường gọi: Tre vàng sọc, Tre trổ Tên khoa học: Bambusa vulgaris Họ thực vật: Poaceae (họ Cỏ) Kiểu hình (đặc điểm hình thái): Thân: Cây bụi cao từ 6–12 m, thân rỗng, màu vàng óng với các sọc xanh xen kẽ. Đốt dài từ 20–34 cm, có mo hình tam giác bao quanh khi còn non, sau chuyển sang màu xám vàng rồi rụng dần. Lá: Lá thuôn dài, màu xanh, cuống ngắn, mép lá sắc nhẹ, bề mặt nhám sần. Hoa: Hoa nhỏ, màu vàng nhạt, mọc thành chùm. Cây chỉ ra hoa một lần duy nhất trong đời, sau khi ra hoa sẽ héo và chết dần. Thời gian từ khi ra hoa đến khi tàn có thể kéo dài từ 20 đến 40 năm. Quả: Quả nhỏ, dài và thon, xuất hiện sau khi hoa tàn. Phân bố: Nguồn gốc: Xuất xứ từ Ấn Độ và Trung Quốc. Phân bố hiện nay: Được trồng rộng rãi ở nhiều nơi, đặc biệt là ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới, bao gồm Việt Nam.
MẪU ĐƠN
Tên thường gọi: Mẫu đơn, Mẫu đơn ta, Trang thái, Hoa trang Tên khoa học: Ixora coccinea L. Họ thực vật: Rubiaceae (họ Cà phê) Kiểu hình (đặc điểm hình thái): Thân: Cây bụi thường xanh, cao khoảng 1–2 mét, thân phân cành nhiều. Lá: Lá đơn, mọc đối, hình bầu dục hoặc thuôn dài, đầu nhọn, mép nguyên, mặt trên bóng, màu xanh đậm. Hoa: Hoa nhỏ, mọc thành cụm dày đặc ở đầu cành; màu sắc đa dạng: đỏ, cam, vàng, hồng, trắng. Mỗi hoa có 4 cánh nhỏ, hình ống dài. Quả: Quả mọng, hình cầu, màu tím đen khi chín, chứa 1–2 hạt. Phân bố: Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ khu vực Nam Ấn Độ và Sri Lanka. Hiện nay: Được trồng rộng rãi tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, như: Việt Nam, Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, châu Phi và châu Mỹ Latin. Tại Việt Nam, cây được trồng phổ biến làm cảnh ở công viên, sân vườn, nghĩa trang, đình chùa.
BÀNG ĐÀI LOAN
Tên tiếng Việt: Bàng Đài Loan, Bàng lá nhỏ, Bàng bonsai Tên khoa học: Terminalia mantaly Họ: Combretaceae (họ Bàng) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân gỗ nhỏ đến trung bình, tán rộng, nhiều cành nhánh thường có hình dạng tầng tầng lớp lớp đặc trưng rất đẹp. Lá: Lá đơn, hình bầu dục hoặc thuôn dài, màu xanh đậm, mép lá nguyên, mặt lá bóng. Hoa: Hoa nhỏ, màu trắng hoặc vàng nhạt, mọc thành chùm ở ngọn cành hoặc kẽ lá. Quả: Quả hạch nhỏ, hơi dẹt, khi chín có màu nâu hoặc vàng. Phân bố Nguồn gốc: Cây có nguồn gốc từ Madagascar. Phân bố hiện nay: Được trồng phổ biến làm cây cảnh, cây bóng mát ở nhiều nước nhiệt đới, trong đó có Việt Nam, các nước Đông Nam Á, và nhiều vùng nhiệt đới khác trên thế giới. Lợi ích Trang trí: Là cây cảnh phổ biến nhờ tán lá đẹp, dễ tạo dáng bonsai, thích hợp làm cây bóng mát đường phố, công viên. Môi trường: Giúp tạo bóng mát, cải thiện cảnh quan đô thị, giảm tiếng ồn và ô nhiễm. Dễ trồng: Khả năng sinh trưởng tốt, chịu hạn và kháng sâu bệnh khá tốt. Ứng dụng: Ngoài làm cảnh, còn được dùng để che chắn gió, chắn bụi trong đô thị.
PHƯỢNG VĨ
Tên thường gọi: Phượng vĩ, Phượng đỏ, Phượng Tên khoa học: Delonix regia Họ: Fabaceae (họ Đậu) Kiểu hình (đặc điểm hình thái): Thân: Cây gỗ lớn, cao 10–15 m, tán rộng và xòe ngang. Lá: Lá kép lông chim 2 lần, nhỏ, mảnh, xanh nhạt. Hoa: Hoa lớn, màu đỏ cam rực rỡ, nở rộ vào mùa hè. Mỗi hoa có 5 cánh, trong đó một cánh có đốm trắng hoặc vàng. Quả: Dài, dẹt, hình quả đậu, khi già chuyển màu nâu sẫm, dài đến 60 cm. Phân bố: Có nguồn gốc từ Madagascar. Hiện nay được trồng rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới như: Việt Nam, Ấn Độ, Thái Lan, Indonesia, Philippines, châu Phi, Trung Mỹ và Nam Mỹ.
MÍT
Tên thường gọi: Mít Tên khoa học: Artocarpus heterophyllus Họ thực vật: Moraceae (họ Dâu tằm) Kiểu hình (đặc điểm hình thái): Thân: Cây gỗ lớn, cao từ 8–20 m, thân thẳng, vỏ màu nâu xám, có mủ trắng. Lá: Lá đơn, mọc so le, hình bầu dục, mép nguyên, dày, mặt trên xanh bóng, mặt dưới xanh nhạt. Hoa: Cây đơn tính cùng gốc (hoa đực và hoa cái trên cùng cây), hoa mọc thành cụm, không cánh, nhỏ màu vàng nhạt. Quả: Quả dạng phức, rất lớn (có thể nặng tới 15–30 kg), hình trứng hoặc thuôn dài, vỏ ngoài có gai mềm. Múi mít có màu vàng, mùi thơm đặc trưng và vị ngọt. Phân bố: Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ Ấn Độ, sau đó lan sang Đông Nam Á. Hiện nay: Được trồng phổ biến tại các nước nhiệt đới như: Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Philippines, Malaysia, Ấn Độ, Sri Lanka, và một số vùng ở châu Phi và Nam Mỹ.
THÀI LÀI TÍA
Tên tiếng Việt: Thài lài tía, Cỏ tím, Cây lan ri, Mắt mèo Tên khoa học: Tradescantia zebrina (syn. Zebrina pendula) Họ: Commelinaceae (họ Thài lài) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Thân thảo mềm, bò hoặc rủ dài 30–60 cm, dễ gãy, có khả năng ra rễ từ các đốt khi tiếp xúc đất. Lá: Lá mọc so le, hình bầu dục nhọn, mặt trên có sọc xen kẽ màu tím, xanh bạc đặc trưng; mặt dưới màu tím đậm. Hoa: Hoa nhỏ, 3 cánh, màu tím hoặc hồng tím, mọc ở kẽ lá, ít nổi bật nhưng duyên dáng. Phân bố Nguồn gốc: Mexico và Trung Mỹ. Phân bố hiện nay: Trồng rộng rãi ở nhiều nơi trên thế giới như cây cảnh trong nhà, sân vườn, công viên, đặc biệt ở các vùng có khí hậu nhiệt đới, cận nhiệt đới như Việt Nam. Lợi ích Trang trí: Là cây cảnh phổ biến dùng làm cây trồng nền, cây treo, cây viền đường nhờ màu sắc lá bắt mắt và khả năng phát triển nhanh. Khả năng lọc không khí: Có tác dụng lọc không khí, hấp thụ một số chất ô nhiễm. Dễ trồng và nhân giống: Rất dễ nhân giống và chăm sóc, thích hợp cho người mới chơi cây. Ứng dụng y học dân gian: Ở một số nơi, lá cây được dùng trong thuốc dân gian để chữa vết thương hoặc viêm nhẹ, tuy nhiên cần thận trọng và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế.
BƯỞI BUNG
Tên thường gọi: Bưởi bung, Bưởi bung Phật Tên khoa học: Glycosmis pentaphylla Họ thực vật: Rutaceae (họ Cam) Kiểu hình (đặc điểm hình thái): Thân: Cây bụi hoặc cây nhỏ, cao từ 1–3 m, có cành nhánh mảnh mai, thường mọc hoang hoặc được trồng làm cây cảnh. Lá: Lá mọc so le, hình chóp mũi, dài từ 5–10 cm, có màu xanh đậm, bề mặt bóng mượt. Hoa: Hoa nhỏ, màu trắng hoặc vàng nhạt, mọc thành chùm ở đầu cành, nở vào mùa xuân. Quả: Quả mọng, hình cầu hoặc bầu dục, có màu đỏ hoặc tím khi chín, đường kính khoảng 1–2 cm. Phân bố: Nguồn gốc: Xuất xứ từ Ấn Độ và Sri Lanka. Phân bố hiện nay: Được trồng rộng rãi ở nhiều nơi, đặc biệt là ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới, bao gồm Việt Nam, Thái Lan, Ấn Độ, Trung Quốc và nhiều quốc gia khác.
CỎ VETIVER
Tên tiếng Việt: Cỏ Vetiver, Cỏ hương bài, Cỏ thơm Tên khoa học: Vetiveria zizanoides (nay thường gọi Chrysopogon zizanioides) Họ: Poaceae (họ Lúa, họ Hòa thảo) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân thảo, sống lâu năm, phát triển theo bụi, thân rễ ăn sâu và phát triển mạnh mẽ trong đất. Lá: Lá dài, hẹp, thẳng đứng, màu xanh đậm, có mùi thơm đặc trưng khi vò hoặc phơi khô. Hoa: Cụm hoa hình chùy thẳng đứng, nhỏ, màu nâu đỏ hoặc tím nhạt. Rễ: Rễ dày, dài, rất chắc và xơ, có mùi thơm đặc biệt. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ Ấn Độ và Đông Nam Á. Phân bố hiện nay: Được trồng phổ biến ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới, như Việt Nam, Thái Lan, Ấn Độ, Indonesia, và nhiều nước khác. Lợi ích Chống xói mòn đất: Rễ cỏ Vetiver phát triển sâu, giúp giữ đất, chống xói mòn và thoát nước hiệu quả. Chống ngập úng: Thường được trồng để kiểm soát lũ lụt và bảo vệ bờ sông, bờ đê. Tinh dầu: Rễ cỏ được khai thác để chiết xuất tinh dầu Vetiver có mùi thơm dễ chịu, dùng trong mỹ phẩm, nước hoa, và liệu pháp mùi hương. Ứng dụng môi trường: Lọc nước, xử lý chất thải, giảm ô nhiễm đất và nước. Trang trí: Cỏ Vetiver cũng được dùng làm cây xanh trang trí, làm hàng rào xanh.
KHOAI SỌ
Tên tiếng Việt: Khoai sọ, Khoai môn, Khoai nghệ Tên khoa học: Colocasia esculenta (L.) Schott Họ: Araceae (họ Ráy) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân thảo, có thân rễ (củ) phát triển dưới đất, thường mọc thành cụm. Lá: Lá lớn, hình tim hoặc hình mũi mác, phiến lá mềm, màu xanh lục, có cuống dài. Hoa: Cụm hoa dạng mo (spadix) bao quanh bởi một mo trắng hoặc xanh nhạt, mọc từ gốc cây. Quả: Quả nhỏ, thường không có giá trị thực phẩm. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á, đặc biệt là Đông Nam Á và Nam Á. Phân bố hiện nay: Được trồng rộng rãi ở nhiều nước nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới, như Việt Nam, Ấn Độ, Trung Quốc, Philippines, Indonesia, châu Phi, và vùng Caribe. Lợi ích Thực phẩm: Củ khoai sọ là nguồn lương thực quan trọng, giàu tinh bột, dùng để nấu canh, xào, hấp, hoặc làm nguyên liệu trong nhiều món ăn truyền thống. Dinh dưỡng: Cung cấp năng lượng, vitamin B, C, khoáng chất như kali và magiê. Kinh tế: Là cây trồng nông nghiệp có giá trị kinh tế cao ở nhiều vùng. Khác: Một số bộ phận của cây được sử dụng làm thức ăn chăn nuôi hoặc nguyên liệu sản xuất tinh bột.
GIỔI ĐẤT
Tên tiếng Việt: Giổi đất, Lá giổi, Lá thơm, Lá giổi lớn Tên khoa học: Piper auritum Kunth Họ: Piperaceae (họ Hồ tiêu) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân leo hoặc bán thân leo, thân mềm, có thể leo bám lên các cây khác hoặc giàn. Lá: Lá to, hình trái tim hoặc hình tim rộng, mép nguyên, mặt trên màu xanh đậm, có mùi thơm rất đặc trưng giống lá nguyệt quế hoặc hồi. Hoa: Cụm hoa dạng bông mọc từ nách lá, nhỏ, không nổi bật, thường mọc vào mùa hè. Quả: Quả nhỏ, hình cầu, màu đen khi chín. Phân bố Nguồn gốc: Cây có nguồn gốc từ khu vực Trung Mỹ và Nam Mỹ. Phân bố hiện nay: Được trồng rộng rãi ở các vùng nhiệt đới của châu Mỹ, và một số nơi nhiệt đới khác. Ở Việt Nam, giổi đất không phổ biến rộng rãi nhưng có thể tìm thấy ở một số khu vực miền núi hoặc làm cây thuốc. Lợi ích Ẩm thực: Lá giổi được dùng làm gia vị trong món ăn truyền thống một số dân tộc như người Tày, Nùng ở miền Bắc Việt Nam, dùng để gói bánh hoặc nấu các món đặc sản. Y học dân gian: Có tác dụng thanh nhiệt, chống viêm, chữa ho, tiêu đờm và các bệnh đường hô hấp. Phong thủy và trang trí: Cây leo xanh mướt, có thể dùng làm cây trang trí giàn leo hoặc làm hàng rào xanh.
LỘC VỪNG
Tên tiếng Việt: Lộc Vừng Tên khoa học: Barringtonia acutangula (L.) Gaertn. Họ: Lecythidaceae (họ Lộc vừng) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân gỗ nhỏ đến trung bình, cao từ 5–15 mét, vỏ cây màu xám nhạt. Lá: Lá đơn, hình bầu dục hoặc hình mác, đầu nhọn, mép nguyên, màu xanh bóng. Hoa: Hoa lớn, có màu hồng hoặc trắng, mọc thành chùm ở đầu cành hoặc nách lá, có nhị dài nổi bật. Quả: Quả hình trứng hoặc hình bầu dục, có vảy cứng, khi chín màu nâu hoặc tím đen. Phân bố Nguồn gốc: Cây có nguồn gốc ở vùng nhiệt đới châu Á, Đông Nam Á. Phân bố hiện nay: Phân bố rộng rãi ở Việt Nam, Thái Lan, Campuchia, Ấn Độ, Sri Lanka và nhiều vùng nhiệt đới khác. Lợi ích Trang trí: Được trồng làm cây bóng mát, cây cảnh ven đường, công viên nhờ hoa đẹp và tán lá rộng. Dược liệu: Một số bộ phận của cây được dùng trong y học dân gian như chữa viêm, giảm đau, hỗ trợ tiêu hóa. Môi trường: Giúp chống xói mòn đất, cải thiện cảnh quan và tạo bóng mát. Khác: Gỗ cây có thể dùng làm vật liệu xây dựng hoặc đồ dùng.
TẾCH
Tên tiếng Việt: Tếch Tên khoa học: Tectona grandis Họ: Lamiaceae (họ Hoa môi, trước đây thuộc Verbenaceae) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân gỗ lớn, có thể cao từ 30–40 mét, thân thẳng, vỏ màu nâu xám, có vân thẳng. Lá: Lá lớn, hình bầu dục hoặc hình tim, dài khoảng 20–45 cm, mặt trên màu xanh lục, mặt dưới có lông tơ mịn. Hoa: Hoa nhỏ màu trắng hoặc vàng nhạt, mọc thành cụm ở đầu cành hoặc nách lá. Quả: Quả cứng, hình cầu nhỏ, chứa nhiều hạt nhỏ. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ khu vực Nam và Đông Nam Á, đặc biệt là Ấn Độ, Myanmar và Thái Lan. Phân bố hiện nay: Được trồng rộng rãi ở nhiều vùng nhiệt đới trên thế giới, trong đó có Việt Nam, Indonesia, Lào, Campuchia, và nhiều nước nhiệt đới khác. Lợi ích Gỗ quý: Gỗ tếch rất cứng, bền, chịu nước và mối mọt tốt, được sử dụng làm đồ nội thất cao cấp, đóng tàu, xây dựng và chế tác đồ mỹ nghệ. Cây bóng mát: Tếch được trồng làm cây bóng mát lớn trong công viên và khu đô thị. Kinh tế: Là cây trồng kinh tế quan trọng ở nhiều quốc gia nhiệt đới, góp phần phát triển ngành lâm nghiệp. Môi trường: Giúp cải thiện môi trường, giữ đất và giảm xói mòn.