Dữ liệu thực vật
Thông tin chi tiết về các loài thực vật tại vườn quốc gia
Bài viết
BÀNG ĐÀI LOAN
Tên tiếng Việt: Bàng Đài Loan, Bàng lá nhỏ, Bàng bonsai Tên khoa học: Terminalia mantaly Họ: Combretaceae (họ Bàng) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân gỗ nhỏ đến trung bình, tán rộng, nhiều cành nhánh thường có hình dạng tầng tầng lớp lớp đặc trưng rất đẹp. Lá: Lá đơn, hình bầu dục hoặc thuôn dài, màu xanh đậm, mép lá nguyên, mặt lá bóng. Hoa: Hoa nhỏ, màu trắng hoặc vàng nhạt, mọc thành chùm ở ngọn cành hoặc kẽ lá. Quả: Quả hạch nhỏ, hơi dẹt, khi chín có màu nâu hoặc vàng. Phân bố Nguồn gốc: Cây có nguồn gốc từ Madagascar. Phân bố hiện nay: Được trồng phổ biến làm cây cảnh, cây bóng mát ở nhiều nước nhiệt đới, trong đó có Việt Nam, các nước Đông Nam Á, và nhiều vùng nhiệt đới khác trên thế giới. Lợi ích Trang trí: Là cây cảnh phổ biến nhờ tán lá đẹp, dễ tạo dáng bonsai, thích hợp làm cây bóng mát đường phố, công viên. Môi trường: Giúp tạo bóng mát, cải thiện cảnh quan đô thị, giảm tiếng ồn và ô nhiễm. Dễ trồng: Khả năng sinh trưởng tốt, chịu hạn và kháng sâu bệnh khá tốt. Ứng dụng: Ngoài làm cảnh, còn được dùng để che chắn gió, chắn bụi trong đô thị.
DỨA
Tên tiếng Việt: Dứa, Thơm Tên khoa học: Ananas sativa (hiện nay thường dùng Ananas comosus (L.) Merr.) Họ: Bromeliaceae (họ Dứa) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân thảo, không có thân chính rõ ràng, phát triển từ thân giả gồm các bẹ lá. Lá: Lá dày, dài, mọc xếp xoắn ốc quanh thân giả, mép lá có răng cưa nhỏ. Hoa: Cụm hoa hình bông, hoa nhỏ màu tím hoặc đỏ tía, sau đó kết thành quả dứa đặc trưng. Quả: Quả tổng hợp, có vỏ gai nhỏ, thịt quả ngọt, có mùi thơm đặc trưng và nhiều nước. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ vùng Nam Mỹ, đặc biệt là khu vực Brazil và Paraguay. Phân bố hiện nay: Trồng rộng rãi khắp các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới, như Việt Nam, Philippines, Thái Lan, Trung Quốc, Brazil, Hawaii. Lợi ích Thực phẩm: Quả dứa là loại quả phổ biến, dùng ăn tươi, ép lấy nước, làm mứt, chế biến nhiều món ăn và đồ uống. Dinh dưỡng: Giàu vitamin C, enzym bromelain hỗ trợ tiêu hóa, chất xơ và khoáng chất. Công nghiệp: Lá dứa được dùng làm nguyên liệu sản xuất giấy, dệt vải (như fiber dứa). Y học: Enzym bromelain có tác dụng chống viêm, hỗ trợ giảm sưng và cải thiện tiêu hóa. Trang trí: Cây cũng được trồng làm cảnh nhờ hình dạng độc đáo của lá và quả.
TRE BỤNG PHẬT
Tên thường gọi: Tre bụng Phật, Trúc Phật bụng to, Trúc Phật bà Tên khoa học: Bambusa ventricosa Họ thực vật: Poaceae (họ Cỏ) Kiểu hình (đặc điểm hình thái): Thân: Cây tre bụi, cao từ 12–17 m khi trồng ngoài trời, với thân rỗng, mập mạp ở giữa giống như bụng Phật. Đốt ngắn, có màu xanh đậm bóng, sau chuyển sang vàng nhạt. Lá: Lá dài, nhọn, màu xanh đậm, mọc dày đặc, tạo thành tán lá rậm rạp. Hoa: Hoa nhỏ, màu vàng nhạt, mọc thành chùm. Cây chỉ ra hoa một lần duy nhất trong đời, sau khi ra hoa sẽ héo và chết dần. Thời gian từ khi ra hoa đến khi tàn có thể kéo dài từ 20 đến 40 năm. Quả: Quả nhỏ, dài và thon, xuất hiện sau khi hoa tàn. Phân bố: Nguồn gốc: Xuất xứ từ Việt Nam và tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc. Phân bố hiện nay: Được trồng rộng rãi ở nhiều nơi, đặc biệt là ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới, bao gồm Việt Nam, Thái Lan, Ấn Độ, Trung Quốc và nhiều quốc gia khác.
BƯỞI BUNG
Tên thường gọi: Bưởi bung, Bưởi bung Phật Tên khoa học: Glycosmis pentaphylla Họ thực vật: Rutaceae (họ Cam) Kiểu hình (đặc điểm hình thái): Thân: Cây bụi hoặc cây nhỏ, cao từ 1–3 m, có cành nhánh mảnh mai, thường mọc hoang hoặc được trồng làm cây cảnh. Lá: Lá mọc so le, hình chóp mũi, dài từ 5–10 cm, có màu xanh đậm, bề mặt bóng mượt. Hoa: Hoa nhỏ, màu trắng hoặc vàng nhạt, mọc thành chùm ở đầu cành, nở vào mùa xuân. Quả: Quả mọng, hình cầu hoặc bầu dục, có màu đỏ hoặc tím khi chín, đường kính khoảng 1–2 cm. Phân bố: Nguồn gốc: Xuất xứ từ Ấn Độ và Sri Lanka. Phân bố hiện nay: Được trồng rộng rãi ở nhiều nơi, đặc biệt là ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới, bao gồm Việt Nam, Thái Lan, Ấn Độ, Trung Quốc và nhiều quốc gia khác.
PHƯỢNG VĨ
Tên thường gọi: Phượng vĩ, Phượng đỏ, Phượng Tên khoa học: Delonix regia Họ: Fabaceae (họ Đậu) Kiểu hình (đặc điểm hình thái): Thân: Cây gỗ lớn, cao 10–15 m, tán rộng và xòe ngang. Lá: Lá kép lông chim 2 lần, nhỏ, mảnh, xanh nhạt. Hoa: Hoa lớn, màu đỏ cam rực rỡ, nở rộ vào mùa hè. Mỗi hoa có 5 cánh, trong đó một cánh có đốm trắng hoặc vàng. Quả: Dài, dẹt, hình quả đậu, khi già chuyển màu nâu sẫm, dài đến 60 cm. Phân bố: Có nguồn gốc từ Madagascar. Hiện nay được trồng rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới như: Việt Nam, Ấn Độ, Thái Lan, Indonesia, Philippines, châu Phi, Trung Mỹ và Nam Mỹ.
RÁY
Tên thường gọi: Ráy thơm, Ráy tai voi, Ráy dại, Môn thơm Tên khoa học: Alocasia odora (Lodd.) Spach Họ thực vật: Araceae (họ Ráy) Kiểu hình (đặc điểm hình thái): Thân: Cây thân thảo lâu năm, thân rễ ngầm, mọc thành bụi, cao từ 1–2 m hoặc hơn. Có thể thấy thân hơi phình to ở gốc. Lá: Lá rất lớn, hình tim, giống tai voi, mọc thẳng đứng hoặc hơi nghiêng. Cuống lá dài, gân lá nổi rõ. Hoa: Cụm hoa dạng mo đặc trưng của họ ráy, hoa có mùi thơm, màu trắng ngà hoặc xanh nhạt. Mùa ra hoa thường vào mùa hè. Quả: Quả mọng, màu đỏ cam, chứa nhiều hạt nhỏ. Phân bố: Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới châu Á, như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam. Hiện nay: Được trồng phổ biến tại các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới ở châu Á làm cây cảnh, cây bóng mát, hoặc dùng làm cây trồng xen trong vườn râm mát.
TRE VÀNG SỌC
Tên thường gọi: Tre vàng sọc, Tre trổ Tên khoa học: Bambusa vulgaris Họ thực vật: Poaceae (họ Cỏ) Kiểu hình (đặc điểm hình thái): Thân: Cây bụi cao từ 6–12 m, thân rỗng, màu vàng óng với các sọc xanh xen kẽ. Đốt dài từ 20–34 cm, có mo hình tam giác bao quanh khi còn non, sau chuyển sang màu xám vàng rồi rụng dần. Lá: Lá thuôn dài, màu xanh, cuống ngắn, mép lá sắc nhẹ, bề mặt nhám sần. Hoa: Hoa nhỏ, màu vàng nhạt, mọc thành chùm. Cây chỉ ra hoa một lần duy nhất trong đời, sau khi ra hoa sẽ héo và chết dần. Thời gian từ khi ra hoa đến khi tàn có thể kéo dài từ 20 đến 40 năm. Quả: Quả nhỏ, dài và thon, xuất hiện sau khi hoa tàn. Phân bố: Nguồn gốc: Xuất xứ từ Ấn Độ và Trung Quốc. Phân bố hiện nay: Được trồng rộng rãi ở nhiều nơi, đặc biệt là ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới, bao gồm Việt Nam.
CỎ VETIVER
Tên tiếng Việt: Cỏ Vetiver, Cỏ hương bài, Cỏ thơm Tên khoa học: Vetiveria zizanoides (nay thường gọi Chrysopogon zizanioides) Họ: Poaceae (họ Lúa, họ Hòa thảo) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân thảo, sống lâu năm, phát triển theo bụi, thân rễ ăn sâu và phát triển mạnh mẽ trong đất. Lá: Lá dài, hẹp, thẳng đứng, màu xanh đậm, có mùi thơm đặc trưng khi vò hoặc phơi khô. Hoa: Cụm hoa hình chùy thẳng đứng, nhỏ, màu nâu đỏ hoặc tím nhạt. Rễ: Rễ dày, dài, rất chắc và xơ, có mùi thơm đặc biệt. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ Ấn Độ và Đông Nam Á. Phân bố hiện nay: Được trồng phổ biến ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới, như Việt Nam, Thái Lan, Ấn Độ, Indonesia, và nhiều nước khác. Lợi ích Chống xói mòn đất: Rễ cỏ Vetiver phát triển sâu, giúp giữ đất, chống xói mòn và thoát nước hiệu quả. Chống ngập úng: Thường được trồng để kiểm soát lũ lụt và bảo vệ bờ sông, bờ đê. Tinh dầu: Rễ cỏ được khai thác để chiết xuất tinh dầu Vetiver có mùi thơm dễ chịu, dùng trong mỹ phẩm, nước hoa, và liệu pháp mùi hương. Ứng dụng môi trường: Lọc nước, xử lý chất thải, giảm ô nhiễm đất và nước. Trang trí: Cỏ Vetiver cũng được dùng làm cây xanh trang trí, làm hàng rào xanh.
THÀI LÀI TÍA
Tên tiếng Việt: Thài lài tía, Cỏ tím, Cây lan ri, Mắt mèo Tên khoa học: Tradescantia zebrina (syn. Zebrina pendula) Họ: Commelinaceae (họ Thài lài) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Thân thảo mềm, bò hoặc rủ dài 30–60 cm, dễ gãy, có khả năng ra rễ từ các đốt khi tiếp xúc đất. Lá: Lá mọc so le, hình bầu dục nhọn, mặt trên có sọc xen kẽ màu tím, xanh bạc đặc trưng; mặt dưới màu tím đậm. Hoa: Hoa nhỏ, 3 cánh, màu tím hoặc hồng tím, mọc ở kẽ lá, ít nổi bật nhưng duyên dáng. Phân bố Nguồn gốc: Mexico và Trung Mỹ. Phân bố hiện nay: Trồng rộng rãi ở nhiều nơi trên thế giới như cây cảnh trong nhà, sân vườn, công viên, đặc biệt ở các vùng có khí hậu nhiệt đới, cận nhiệt đới như Việt Nam. Lợi ích Trang trí: Là cây cảnh phổ biến dùng làm cây trồng nền, cây treo, cây viền đường nhờ màu sắc lá bắt mắt và khả năng phát triển nhanh. Khả năng lọc không khí: Có tác dụng lọc không khí, hấp thụ một số chất ô nhiễm. Dễ trồng và nhân giống: Rất dễ nhân giống và chăm sóc, thích hợp cho người mới chơi cây. Ứng dụng y học dân gian: Ở một số nơi, lá cây được dùng trong thuốc dân gian để chữa vết thương hoặc viêm nhẹ, tuy nhiên cần thận trọng và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế.
MÍT
Tên thường gọi: Mít Tên khoa học: Artocarpus heterophyllus Họ thực vật: Moraceae (họ Dâu tằm) Kiểu hình (đặc điểm hình thái): Thân: Cây gỗ lớn, cao từ 8–20 m, thân thẳng, vỏ màu nâu xám, có mủ trắng. Lá: Lá đơn, mọc so le, hình bầu dục, mép nguyên, dày, mặt trên xanh bóng, mặt dưới xanh nhạt. Hoa: Cây đơn tính cùng gốc (hoa đực và hoa cái trên cùng cây), hoa mọc thành cụm, không cánh, nhỏ màu vàng nhạt. Quả: Quả dạng phức, rất lớn (có thể nặng tới 15–30 kg), hình trứng hoặc thuôn dài, vỏ ngoài có gai mềm. Múi mít có màu vàng, mùi thơm đặc trưng và vị ngọt. Phân bố: Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ Ấn Độ, sau đó lan sang Đông Nam Á. Hiện nay: Được trồng phổ biến tại các nước nhiệt đới như: Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Philippines, Malaysia, Ấn Độ, Sri Lanka, và một số vùng ở châu Phi và Nam Mỹ.
ĐINH VÀNG
Tên tiếng Việt: Đinh vàng Tên khoa học: Markhamia stipulata (Wall.) Seem. Họ: Bignoniaceae (họ Bàng) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân gỗ nhỏ đến trung bình, cao khoảng 5–15 mét, tán lá rộng, thường mọc thẳng. Lá: Lá kép lông chim gồm nhiều lá chét nhỏ, màu xanh đậm, mọc đối hoặc so le. Hoa: Hoa màu vàng rực rỡ, dạng ống, mọc thành chùm lớn ở đầu cành, có mùi thơm nhẹ. Quả: Quả dạng đốt dài, thon, màu nâu khi chín, chứa nhiều hạt nhỏ có cánh. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới châu Á. Phân bố: Phổ biến ở các nước Đông Nam Á như Việt Nam, Lào, Thái Lan, Campuchia, và một số vùng của Trung Quốc. Lợi ích Trang trí: Được trồng làm cây cảnh và cây bóng mát nhờ hoa vàng đẹp mắt và tán rộng. Môi trường: Giúp giảm nhiệt, cải thiện cảnh quan đô thị, tạo bóng mát. Dược liệu: Một số bộ phận của cây được dùng trong y học dân gian. Khác: Cây dễ trồng, chịu hạn tốt và thích nghi với nhiều loại đất.
TẾCH
Tên tiếng Việt: Tếch Tên khoa học: Tectona grandis Họ: Lamiaceae (họ Hoa môi, trước đây thuộc Verbenaceae) Kiểu hình (Đặc điểm hình thái) Thân: Cây thân gỗ lớn, có thể cao từ 30–40 mét, thân thẳng, vỏ màu nâu xám, có vân thẳng. Lá: Lá lớn, hình bầu dục hoặc hình tim, dài khoảng 20–45 cm, mặt trên màu xanh lục, mặt dưới có lông tơ mịn. Hoa: Hoa nhỏ màu trắng hoặc vàng nhạt, mọc thành cụm ở đầu cành hoặc nách lá. Quả: Quả cứng, hình cầu nhỏ, chứa nhiều hạt nhỏ. Phân bố Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ khu vực Nam và Đông Nam Á, đặc biệt là Ấn Độ, Myanmar và Thái Lan. Phân bố hiện nay: Được trồng rộng rãi ở nhiều vùng nhiệt đới trên thế giới, trong đó có Việt Nam, Indonesia, Lào, Campuchia, và nhiều nước nhiệt đới khác. Lợi ích Gỗ quý: Gỗ tếch rất cứng, bền, chịu nước và mối mọt tốt, được sử dụng làm đồ nội thất cao cấp, đóng tàu, xây dựng và chế tác đồ mỹ nghệ. Cây bóng mát: Tếch được trồng làm cây bóng mát lớn trong công viên và khu đô thị. Kinh tế: Là cây trồng kinh tế quan trọng ở nhiều quốc gia nhiệt đới, góp phần phát triển ngành lâm nghiệp. Môi trường: Giúp cải thiện môi trường, giữ đất và giảm xói mòn.